arteria gastrica breves

arteria gastrica breves

The diagram labels the arteria gastrica breves branching from the splenic artery.

Định nghĩa
  • Danh từ: "arteria gastrica breves" một thuật ngữ giải phẫu học, chỉ các động mạch vị ngắn.
    • Đây một nhóm các động mạch nhỏ (thường 3-5 nhánh) phát ra từ động mạch lách (splenic artery).
    • Chúng chạy đến bờ cong lớn của dạ dày (greater curvature of the stomach), cung cấp máu cho phần trên của dạ dày.
dụ sử dụng
  • (Các động mạch vị ngắn cung cấp máu cho phần trên của dạ dày.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ thắt cẩn thận các động mạch vị ngắn để ngăn chảy máu.)
  • (Tổn thương các động mạch vị ngắn có thể dẫn đến thiếu máu cục bộđáy dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phẫu thuật cắt lách (splenectomy): Các động mạch vị ngắn thường được xác định thắt riêng rẽ để tránh tổn thương dạ dày.
    • The arteria gastrica breves must be carefully preserved during gastric surgery. (Các động mạch vị ngắn phải được bảo tồn cẩn thận trong phẫu thuật dạ dày.)
  • Trong chẩn đoán hình ảnh: Các động mạch này có thể được nhìn thấy trên phim chụp mạch (angiography) như các nhánh nhỏ từ động mạch lách.
    • On angiography, the arteria gastrica breves appear as small branches of the splenic artery. (Trên phim chụp mạch, các động mạch vị ngắn xuất hiện như các nhánh nhỏ của động mạch lách.)
Biến thể từ gần giống
  • Arteriae gastricae breves (danh từ số nhiều, dạng Latinh chuẩn): cùng nghĩa với "arteria gastrica breves".
  • Short gastric arteries (tiếng Anh): tên gọi thông dụng trong y văn hiện đại.
  • Vasa brevia (danh từ, Latinh cổ): một tên gọi khác trong giải phẫu học cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Động mạch vị ngắn: tên gọi tiếng Việt chính xác.
  • Các nhánh vị của động mạch lách: mô tả chức năng nguồn gốc.
  • Các động mạch nhỏ đến bờ cong lớn dạ dày: mô tả vị trí giải phẫu.
Các cụm từ liên quan
  • Ligation of the arteria gastrica breves: thắt các động mạch vị ngắn.
  • Bleeding from the arteria gastrica breves: chảy máu từ các động mạch vị ngắn.
  • Preservation of the arteria gastrica breves: bảo tồn các động mạch vị ngắn.
Thành ngữ liên quan
  • "To ligate the short gastrics": một cách nói tắt trong phẫu thuật, nghĩa thắt các động mạch vị ngắn.
    • The surgeon ligated the short gastrics before removing the spleen. (Bác sĩ phẫu thuật đã thắt các động mạch vị ngắn trước khi cắt bỏ lá lách.)